Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A
Thương hiệu: Wintact
Model: WT100A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi đo: 1 đến 300mm
Lưu trữ dữ liệu: 500
Tần số hoạt động: 5 MHz
Độ chính xác: ±(0,5%H+0,05)mm
Độ phân giải: 0,01mm(1,00 đến 99,99mm) và 0,1mm (100 đến 225mm)
Giới hạn nhỏ nhất của ống thép đo được: Φ20x3mm
Phạm vi điều chỉnh tốc độ âm thanh: 1000 đến 9999m/s
Phạm vi nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40℃
Nguồn cấp: 3 pin sạc Ni-MH 1,2V
Sạc USB: 5V 1A
Kích thước: 65x146x30mm
Cân nặng: 130g
Phụ kiện kèm theo:
Hướng dẫn sử dụng
Hộp đựng
Cáp USB
Gel tiếp âm
Đầu dò 5Mhz
Ứng dụng: Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A có thể đo độ dày của nhiều loại vật liệu một cách nhanh chóng, chính xác và không bị hư hỏng khi đo siêu âm.
Có khả năng đo chính xác các vật liệu hoặc bộ phận khác nhau trong sản xuất công nghiệp, cũng như giám sát đường ống và bình áp lực của thiết bị sản xuất

Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Trạm hàn thiếc 120W Bakon BK2000
Ampe kìm SANWA DCM60R
Máy in nhãn BROTHER PT-P750W
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Máy Đo Nhiệt Độ (-50-300°C) - chỉ máy HI935003
Máy đo Ph ORP nhiệt độ Gondo PP-206
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Tô vít lực TOPTUL ANCD081B (1/4")
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Tô vít cân lực KTC GLK250(50-250 cNm)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-191-30
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-130J(50mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV111
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Máy đo khí CO Temtop LKC-1000C
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2 


