Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
2.730.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: BENETECH
- Model: GM210
- Tình trạng: Còn hàng
Máy đo độ dày lớp phủ lớp sơn Benetech GM210 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất, gia công kim loại, hàng không vũ trụ, cơ khí hàng hải, vận tải đường sắt, nghiên cứu khoa học, giám sát chất lượng và các ngành công nghiệp khác.
Đặt mua Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210

Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
2.730.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-768-20(0-6”/150mm)
Máy đo điện trở đất Benetech GT5105A
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Thiết bị tìm lỗi dòng dò SEW 188 FFF
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Máy phát xung tùy ý/ phát hàm UNI-T UTG2025A
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Ampe kìm SEW 2940 CL
Bộ KIT dây điện trở tiếp đất và điện trở suất Chauvin Arnoux P01102025 (4 dây, 150m)
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Thước đo khoảng cách tâm MITUTOYO 573-606-20
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Ampe kìm Hioki 3285
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ MITUTOYO 7323A
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Ampe kìm SEW 3900 CL
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Ampe kìm Sanwa DG36a
Ampe kìm Hioki CM4376
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux XRV22H
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Bộ Dụng Cụ Đo Sunfit 100 lần Hanna HI3822
Đầu chuyển đổi RS232 - USB SAUTER AFH 12
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Máy đo lực SAUTER FA20 (20N/0,1N)
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Máy đo khoảng cách bằng laze FLUKE 404E (0.2 đến 40 m)
Ampe kìm UNI-T UT213B
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Điện cực pH Adwa AD1230B
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-360 TRN
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Thanh kiểm tra độ chính xác miệng loe Tasco TA504SG
Máy đo lực SAUTER FK500 (500N / 0,2 N)
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Đế từ INSIZE 6212-80
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại UNI-T UT302C+(-32~1100°C)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Thiết bị đo điện trở nhỏ Micro-ohm Chauvin Arnoux C.A 6240
Máy đo lực SAUTER FK250 ((250N/0,1N)
Ampe kìm AC Fluke 305
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Bút đo điện Hioki 3246-60
Ampe kìm SEW ST-600
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 2K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Máy hàn công suất cao QUICK 3205
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Máy đo lực SAUTER FK50 (50N / 0,02N)
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Máy đo khí CO KIMO CO50
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Điện trở kiểm tra Aqua Boy 299
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Panme đo ngoài cơ khí MITUTOYO 103-144-10(175-200mm/ 4µm)
Đồng hồ đo lực và trọng lượng PCE DPD-F1
Van cảm biến cho C.A 1227 Chauvin Arnoux P01654251
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Insize 2361-10 (0-10/0.1mm)
Panme đo bước răng cơ khí INSIZE 3282-50(25-50mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Ampe kìm Hioki CM3281
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Máy đo lực PCE FM1000 (0 ~100 kg/0~ 981N; 0,05 kg / 0,2N)
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT381
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Ampe kìm Hioki CM4374
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Máy đo môi chất lạnh đa năng Elitech MS-1000
Ampe kìm UNI-T UT208B
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343D 



