Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FNDS3 (0~1500μm; từ tính&không từ tính; chức năng vẽ đồ thị)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FNDS3
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính & không từ tính
Dải đo: 0~60mils (0~1500μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±(0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS1; STDA1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
+ Máy chính (Advanced – Chức năng vẽ đồ thị)
+ Tấm nhựa để thử
+ Bao da bảo vệ có đai đeo
+ Dây đeo cổ tay
+ 3 pin AAA
+ Hướng dẫn sử dụng
+ Nắp bảo vệ
+ Túi đựng
+ Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
+ Cáp USB
+ Phần mềm PosiSoft Software

Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1142-200AWL
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Máy đo pH cầm tay Milwaukee MW100
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H-S
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322 (0-300mm)
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551 
