Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FNDS3 (0~1500μm; từ tính&không từ tính; chức năng vẽ đồ thị)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FNDS3
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính & không từ tính
Dải đo: 0~60mils (0~1500μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±(0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS1; STDA1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
+ Máy chính (Advanced – Chức năng vẽ đồ thị)
+ Tấm nhựa để thử
+ Bao da bảo vệ có đai đeo
+ Dây đeo cổ tay
+ 3 pin AAA
+ Hướng dẫn sử dụng
+ Nắp bảo vệ
+ Túi đựng
+ Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
+ Cáp USB
+ Phần mềm PosiSoft Software

Bơm chân không 2 cấp Super Stars ST-2BM ( dùng điện)
Bộ nguồn DC QJE QJ3005XIII(0-30V,0-5A)
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AS840
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Tải điện tử DC lập trình UNI-T UTL8512S
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3-1T
Máy dò kim loại cầm tay Safeway AT2018
Dụng cụ uốn ống Tasco TB700-058
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Máy hiện sóng tương tự OWON AS201
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322 (0-300mm)
Máy phát xung tùy ý/ phát hàm UNI-T UTG2025A
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Gel siêu âm DEFELSKO GEL_P (12 Chai)
Máy đo tốc độ INSIZE 9224-213 ( 0,5 ~ 19999 RPM)
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX2 (400k Lux)
Phụ kiện đầu vào USB MITUTOYO 264-016-10
Bút đo nhiệt độ điện tử Kimo POCKET
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-352-30 (50-75mm/ 0.00005 inch)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4018-20
Túi đựng máy kiểm tra lắp đặt điện Chauvin Arnoux P01298066
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm) 
