Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy đo điện trở thấp SEW 6237 DLRO
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6031-50
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Máy phát xung BK Precision 4001A (4MHz)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Máy lọc khói thiếc QUICK 6612
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-500
Bút đo độ mặn nước SAL-1700
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Ampe kìm SEW 3800 CL
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Ống thổi nồng độ cồn Sentech AL8000
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Điện cực đo Oxy hòa tan Milwaukee MA840
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Thước đo góc vuông INSIZE 4796-500
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD) 
