Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Ampe kìm SANWA DCM400
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Máy hút chân không 2 cấp TB45ED
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5 
