Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10 (vali)
Đồng hồ vạn năng Owon B35
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Máy đo pH đất Takemura DM-13
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Máy đo độ rung ACO 3116A
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3 
