Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Đế từ INSIZE 6208-80A
Khúc xạ kế đo độ ngọt EXTECH RF11
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Máy đo độ ẩm gỗ Lutron MS-7013
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5021
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Thước đo khe hở Insize 4833-4
Máy đo độ rung ACO 3116
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Điện cực pH Adwa AD1131B
Điện cực pH Adwa AD1230B
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Niigata Seiki DD-205
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Máy đo độ ẩm gỗ UNI-T UT377A
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200W(0-200mm/0-8)
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Máy đo tốc độ gió đa năng Owon OWM5500
Đế Từ INSIZE 6210-100
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Ampe kìm SEW 1010 CL
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Máy đo điện trở đất UNI-T UT522
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Ampe kìm UNI-T UT221
Ampe kìm Hioki CM4371 
