Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Máy quang phổ YOKE V1710
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Ampe kìm UNI-T UT220
Máy kiểm tra cáp TENMARS TM-903
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Tay đo cao áp SEW PD-20
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Tủ so màu Tilo P120
Tay hàn QUICK 20H-90W (Chưa bao gồm đầu típ hàn)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504 
