Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Tủ so màu Tilo P120
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Máy đo độ ồn âm thanh Testo 815
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Máy đo PH mV nhiệt độ Lutron PH-206
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-150
Ampe kìm UNI-T UT210A
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Sào thao tác SEW HS-800
Máy hút chân không 2 cấp TB4XFD
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Máy đo lực kéo nén Algol NK-200
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Nguồn 1 chiều DC OWON P4305
Máy đo độ cứng kim loại Smartsensor AR936
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW ST-850
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH) 
