Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FTRS3 (0~6mm; từ tính; 90˚; chức năng vẽ đồ thị)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FTRS3
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính, 90˚
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
+ Máy chính (Advanced – Chức năng vẽ đồ thị))
+ Tấm nhựa để thử
+ Bao da bảo vệ có đai đeo
+ Dây đeo cổ tay
+ 3 pin AAA
+ Hướng dẫn sử dụng
+ Nắp bảo vệ
+ Túi đựng
+ Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
+ Cáp USB
+ Phần mềm PosiSoft Software

Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Ampe kìm SANWA DCM400
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO TK62
Thiết bị đo công suất Sew PM-10
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Thước đo góc MITUTOYO 187-201
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Ampe kìm SEW 3904 CL
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Ampe kìm UNI-T UT220
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Điện cực pH Adwa AD1230B
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Máy đo độ rung Uni-T UT315A 




