Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FXS1 (0~2000μm; từ tính; tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FXS1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~80mils (0~2000μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Dùng để đo các bề mặt thô ráp và nhiệt độ cao lên đến 250˚C (500˚F)
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS4
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Ampe kìm Hioki CM4373
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Máy đo khoảng cách BOSCH GLM150C (150m)
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Nguồn một chiều Uni-T UTP1310 32V 10A
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Que đo nhiệt độ EXTECH TP870 (kiểu K, -40 ~ 250°C)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Tay đo cao áp SEW PD-40AM
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Thước thủy điện tử Shahe 5419-400
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Ống Thổi Nồng Độ Cồn Sentech MP6000
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Thước cặp điện tử Mahr 4103012
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI147-00 (-50 - 150°C)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Ampe kìm SEW 3801 CL
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C 




