Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FXS1 (0~2000μm; từ tính; tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FXS1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~80mils (0~2000μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Dùng để đo các bề mặt thô ráp và nhiệt độ cao lên đến 250˚C (500˚F)
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS4
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Thước đo khoảng cách tâm MITUTOYO 573-606-20
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Ampe kìm đo sóng hài công suất Chauvin Arnoux F407
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Ống Thổi Nồng Độ Cồn Sentech MP6000
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Ampe kìm SEW ST-375
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Thước cặp điện tử chống nước MITUTOYO 500-703-20(0-200mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-712-20(0-150mm/0.02mm)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Cáp kết nối Hioki LR5091
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044S-60 (0-5mm/ 0.01mm)
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Thiết bị đo trở kháng mạch vòng Kyoritsu 4118A
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275 




