Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FXS1 (0~2000μm; từ tính; tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FXS1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~80mils (0~2000μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Dùng để đo các bề mặt thô ráp và nhiệt độ cao lên đến 250˚C (500˚F)
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS4
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Ampe kìm AC DC Fluke 319
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Cảm biến HM Digital SP-C3
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT139S
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Máy đo điện trường Tenmars TM-196
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Máy phát hiện khí CO2 Smartsensor AR8200
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm) 




