Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FXS3 (0~2000μm; từ tính; chức năng vẽ đồ thị)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FXS3
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~80mils (0~2000μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±(0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Dùng để đo các bề mặt thô ráp và nhiệt độ cao lên đến 250˚C (500˚F)
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS4
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Advanced – Chức năng vẽ đồ thị)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Thước cặp điện tử Mahr 4103076
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Máy rà kim loại Super Scanner GP 3003B1
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Ampe kìm SANWA DCL1000
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Điện cực đo PH Milwaukee SE220 
