Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Hãng: DeFelsko
Mã sản phẩm: 6000 N0S1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Ứng dụng: Đo độ dày lớp sơn, lớp phủ không dẫn điện trên bề mặt kim loại không từ tính nhôm, đồng….
Đầu đo: không từ tính (đầu đo thẳng nhỏ, dây kéo dài)
Dải đo: 0-625 µm (0-25 mils)
Cấp chính xác:
±(0.5 µm + 1%) 0 – 100 µm (+ (0.02 mils + 1%) 0 – 4 mils)
±(2 µm + 3%) > 100 µm (+ (0.1 mils + 3%) > 4 mils)
Màn hình hiển thị Mono
Bộ nhớ 250 giá trị (dữ liệu có thể xem lại hoặc tải xuống máy tính)
Chế độ đo nhanh : FAST
Cảnh báo mức cao, thấp Hi-Lo
Chế độ: trung bình, độ lêch chuẩn, min, max, số lần của giá trị đọc trong khi đo
Kích thước: 137 x 61 x 28 mm (5.4″ x 2.4″ x 1.1″)
Trọng lượng: 140 g (4.9 oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính, đầu đo, tấm nhựa để thử, bao da bảo vệ có đai đeo, Dây đeo cổ tay, 3 pin AAA,
Hướng dẫn sử dụng, túi đựng, Nắp bảo vệ, chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST, cáp USB, phần mềm tải từ PosiTector.net

Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Máy đo nhiệt độ Benetech GM533 (530℃)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Tô vít cân lực KTC GLK250(50-250 cNm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm) 