Máy đo độ dày lớp phủ, mạ Yowexa EC-900-U (0-2000um)
Xuất xứ: Trung Quốc
Thương hiệu: YOWEXA
Bảo hành: 12 tháng
Sản xuất tại: Trung Quốc
Model: EC-900-U
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi đo: 0 – 2.000um
Sai số: ± (2% + 1um)
Loại Pin: 2 pin AAA 1.5V
Trọng lượng sản phẩm: 170g
Kích thước: 158mm x 68mm x 34mm
Ứng dụng:
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-U ngành ô tô: Kiểm tra, đánh giá độ dày lớp sơn nguyên bản hoặc lớp sơn sửa trên khung vỏ xe ô tô.
Công nghiệp mạ điện & phần cứng: Đo độ dày các sản phẩm mạ kẽm, mạ chrome, men sứ hoặc lớp mạ anode trên bề mặt kim loại từ tính không từ tính.
Xử lý chống gỉ kim loại: Kiểm soát độ dày của các lớp sơn chống ăn mòn, sơn lót, vật liệu bảo vệ kết cấu thép và thiết bị công nghiệp.
Sản xuất và vận chuyển: Đo độ dày màng nhựa, phim bảo vệ hoặc kiểm tra chất lượng lớp phủ hoàn thiện trong các dây chuyền lắp ráp QA/QC.

Máy đo tốc độ gió độ ẩm ánh sáng nhiệt độ Lutron EM-9000
Thuốc Thử Kiềm Cho Checker HI775 (HI775-26)(30ml)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-157(0-1500mm)
Thuốc thử sắt thang đo cao HANNA HI93721-01
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Thước đo thấu kính DM C220 MITUTOYO 209-572M
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-101 (0-150mm)
Máy hiện sóng tương tự OWON AS201
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc, đèn chớp EXTECH 461825
Máy đo tốc độ vòng quay kiểu tiếp xúc và lasez EXTECH 461995
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-625-20 ( 0-150mm )
Máy Quang phổ 1 chùm tia YOKE V1200
Thuốc Thử Nitrit Thang Cao HANNA HI708-25 (25 gói)
Máy đo nồng độ Chloride HANNA HI753 (0.0 - 20.0 ppm)
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-253-30 (75-100mm/ 0.001mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-150 (300mm/ 0.001inch)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Bộ tóp ống điều hoà thuỷ lực MasterCool 71500
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Checker Đo Photpho Thang Thấp Cho Bể Cá Nước Mặn HI736( 0 đến 200 ppb)
Thước đo độ sâu cơ khí MITUTOYO 527-202
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-415-10E (0-1mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Máy dò vàng vạn năng MINELAB Gold Monster 1000
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1643 (1/2", 583 Nm)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-364 (12-16mm x 0,001mm)
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech WT700(700 ° C)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1247-3001 