Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Hãng sản xuất: DeFelsko
model: 6000 FKS1
Xuất xứ: Mỹ
Bảo hành: 12 tháng
Ứng dụng: Đo độ dày lớp phủ epoxy, cao su, sơn chống cháy, … trên kim loại từ tính
Đầu dò rời PRBFKS-D
Đầu đo: từ tính (đầu đo thẳng, dây kéo dài)
Thân máy: model Standard
Màn hình LCD
Dải đo: 0 – 13 mm (0 – 500 mils)
Độ chính xác: ± (0.02 mm + 3%) 0 – 13 mm
Bộ nhớ: lưu trữ được 250 giá trị
Truyền dữ liệu qua USB
Chế độ: trung bình, số lần của giá trị đọc trong khi đo, min, max, độ lêch chuẩn
Chế độ đo nhanh: FAST
Cảnh báo mức cao, thấp Hi-Lo
Trọng lượng: 140g không pin
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1 kích thước: 137 x 61 x 28 mm (5.4″ x 2.4″ x 1.1″)

Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Thước đo độ dày sơn ướt INSIZE 4845-2 (25-3000μm)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-10 ( 10N )
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708 




