Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AR930
Bảo hành: 12 tháng
SmartSensor AR930
Thông số kỹ thuật
Phạm vi đo: 0~1800um
Độ chính xác: ±(3%H±1um)
Độ phân giải: 0.1um
Nguyên tắc đo: cảm ứng từ
Lưu dữ liệu: 15 nhóm
Chỉ thị pin yếu: Có
Hiệu chuẩn chỉnh điểm 0 và 2 điểm khác: Có
7 điểm hiệu chuẩn: Có
Ghi dữ liệu Max/Min: Có
Ghi giá trị trung bình/ độ lệch chuẩn: Có
Chế độ đo 1 lần và đo liên tục: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Nguồn: Pin 9V DC
Khối lượng sản phẩm: 147g
Kích thước sản phẩm: 67*30*183mm
Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ Smart Sensor AR930; sử dụng để đo độ dày lớp phủ các loại vật liệu không phá huỷ và có 2 chế độ đo là đo từ tính cho các lớp phủ trên nền kim loại từ tính và không từ tính trên nền kim loại không từ tính.
Có thể được đo lường không phá hủy độ dày lớp phủ kim loại từ tính (như sắt và thép từ cứng,…); lớp phủ không từ tính (chẳng hạn như nhôm, crom, đồng, men, cao su, sơn,…);
Sai số đo độ dày lớp phủ nhỏ, độ tin cậy cao, sự ổn định tốt, dễ vận hành, kiểm soát
Sử dụng rộng rãi trong sản xuất, công nghiệp chế biến kim loại, công nghiệp hóa chất, kiểm tra hàng hóa và các lĩnh vực thử nghiệm.

Máy đo độ dẫn điện EC Ezdo 6022
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Ampe kìm PCE DC 20
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Máy đo độ ẩm đa năng PCE MMK 1
Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Máy hàn thông minh QUICK 969B+
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Tủ so màu Tilo T60-4
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Ampe kìm AC Fluke 305
Ampe kìm UNI-T UT216C
Tủ so màu Tilo P120
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 832
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Bút đo điện Hioki 3246-60
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Máy đo môi chất lạnh đa năng Elitech MS-1000
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Đế từ INSIZE 6212-100
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Ampe kìm SEW 3810 CL
Máy đo PH OHAUS ST5000-F
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105(5mm/0.005)
Bộ pin Hioki 9459
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Thước cặp điện tử Insize 1106-601 0-600mm
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Camera nhiệt UNI-T UTi85A(-10~400℃)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
AC Adapter Hioki Z1005
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Ampe kìm Kyoritsu 2002R 


