Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: 6000 NAS1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng
DEFELSKO 6000 NAS1 (0-625 µm, không từ tính)
Thông số kỹ thuật
Ứng dụng: Đo độ dày lớp sơn, phủ không dẫn điện trên bề mặt kim loại không từ tính nhôm, đồng….
Đầu đo: không từ tính (đầu đo thẳng, dây kéo dài)
Dải đo: 0-625 µm (0-25 mils)
Cấp chính xác:
±(0.5 µm + 1%) 0 – 100 µm
±(2 µm + 3%) > 100 µm
Màn hình hiển thị Mono
Bộ nhớ 250 giá trị (dữ liệu có thể xem lại hoặc tải xuống máy tính)
Chế độ đo nhanh : FAST
Cảnh báo mức cao, thấp Hi-Lo
Chế độ: trung bình, độ lêch chuẩn, min, max, số lần của giá trị đọc trong khi đo
Kích thước: 137 x 61 x 28 mm (5.4″ x 2.4″ x 1.1″)
trọng lượng: 140 g (4.9 oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm: Máy chính, đầu đo, tấm nhựa để thử, bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay, 3 pin AAA, Hướng dẫn sử dụng, túi đựng, Nắp bảo vệ
chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST, cáp USB, phần mềm tải từ PosiTector.net

Thiết bị cảnh báo điện áp SANWA KDP10
Máy đo điện trường Extech 480836 (3.5GHz,108.0V/m)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-8812
Đầu đo nhiệt độ loại K Testo 0602 0645
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE RCM 16
Máy đo khí Senko SGTP-SO2
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Bút đo nhiệt độ điện tử Kimo POCKET
Panme đo ngoài rãnh MITUTOYO 122-102 ((25~50mm/0.01mm))
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK TM-106YS (99~113mm/0.01mm)(Có nam châm)
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0.0-5000μm)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Máy đo độ dày lớp phủ lớp sơn Laserliner 082.150A
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-625-20 ( 0-150mm )
Bộ đồng hồ đo áp suất Tasco TB120SM II
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Panme điện tử Mitutoyo 293-233-30 (75-100mm)
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm TENMARS TM-183
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-128 (0-450mm/ 0.02mm)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron AM4204HA 


