Máy đo độ dày siêu âm Landtek TM-8818
Hãng sản xuất: Landtek
Model: TM-8818
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Vật liệu: Hợp kim nhôm
Màn hình: Màn hình lớn LCD
Dải đo: 0,75 ~ 400mm (thép 45 #, phụ thuộc vào đầu dò)
Độ phân giải: 0.1mm /0.1mm/0.001 inch
Độ chính xác: ± (0,5% n + 0,05)
Vận tốc âm thanh: 500 ~ 9,990m / s
Giới hạn dưới của đường ống: Φ15×2.0mmΦ20×3.0mm được xác định bằng đầu dò
Điều kiện hoạt động:
Nhiệt độ: 0 ~ 40ºC
Độ ẩm: <85% RH
Nguồn cấp: Pin 2 x1.5V AA (UM- 3 )
Kích thước: 13 0 x 76 x 32 mm
Cân nặng: 34 0g (Không bao gồm pin)
Đo độ dày gang, nhôm, thủy tinh thạch anh, PVC, PE, đồng đỏ, v.v.
Ứng dụng:
Đo độ dày và kiểm tra độ ăn mòn bên trong của các bình chịu áp lực, thiết bị hóa chất.
Kiểm tra an toàn cho nồi hơi và hệ thống ống dẫn công nghiệp.
Đo đạc độ dày bồn chứa dầu, bể chứa chất lỏng trong ngành dầu khí.
Ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất, bảo trì máy móc, kiểm tra chất lượng (QC) và xây dựng.

Thước cặp điện tử 573-634-20 Mitutoyo( 0-150mm )
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-285 (Ø18mm)
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop PMD 371
Mũi vạch dấu chiều cao Insize 6990-300A
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Máy đo khí CO Temtop LKC-1000C
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Thước cặp điện tử MITUTOYO 552-302-10 (0-450mm, IP66)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Nivo cân máy Insize 4905-160
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT139S 