Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Model: AT-140B
Hãng SX: AMITTARI
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Tính năng kỹ thuật:
Thang đo: 1.20~300.00mm
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ±(0.5%n+0.1)
Đơn vị đo: millimeters and inches
Vận tốc âm thanh: 1000~9000m/s
Môi trường làm việc: nhiệt độ 0-50oC, độ ẩm < 85%
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước (mm): 140x70x30
Nguồn điện: 04 pin 1.5V loai AAA
Cung cấp bao gồm: Máy chính model: AT-140B, đầu dò chuẩn, chất tiếp âm, hộp nhựa chứa máy và tài liệu hướng dẫn sử dụng
Ứng dụng đo: Vật liệu đo: bất kỳ vật liệu cứng, bao gồm thép, gang, nhôm, đồng đỏ, đồng thau, kẽm, thủy tinh thạch anh, polyethylene, PVC, gang xám, gang nốt và các vật liệu khác

Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5020
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-2910
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-200
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Bộ đồng hồ đo áp suất Tasco TB120SM II
Máy đo thứ tự pha TENMARS YF-80 (45-65Hz, 50~500V)
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1643 (1/2", 583 Nm)
Tải điện tử DC lập trình UNI-T UTL8512
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Vòng chuẩn Mitutoyo MITUTOYO 177-140 (cỡ 35mm , phụ kiện dùng cho Panme đo trong, đồng hồ đo lỗ)
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Panme đo bước răng cơ khí INSIZE 3282-50(25-50mm)
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 4102 MF
Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10 

