Máy đo độ đục nước Smartsensor AR8403
Thương hiệu: SMARTSENSOR
Model: AR8402
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0.00 đến 1000.0NTU
Độ phân giải: 0.01NTU (0.00~19.99NTU) / 0.1NTU (20.0~199.9NTU) / 1NTU (200~1000NTU)
Độ chính xác: ±5% hoặc 0.05NTU
Thời gian phản hồi (Thời gian đo): 5 giây
Lưu trữ dữ liệu: Thủ công 99 nhóm dữ liệu
Màn hình: 27 x 45mm có đèn nền
Hiệu chuẩn (Turbidity correction): Hiệu chuẩn Zero / Hiệu chuẩn 100
Tính năng đặc biệt: Tự động tắt nguồn sau 10 phút không hoạt động, Cảnh báo pin yếu
Pin: 4 x 1.5V AAA
Kích thước: 70 x 28 x 156mm
Trọng lượng: 123g
Ứng dụng:
Kiểm tra nước sinh hoạt: Đánh giá nhanh mức độ trong sạch, độ nhiễm bẩn của nguồn nước sử dụng hằng ngày trong các hộ gia đình.
Nhà máy xử lý nước: Kiểm soát và quản lý chất lượng nước trong các nhà máy xử lý nước cấp và nước sinh hoạt.
Xử lý nước thải: Theo dõi hiệu quả lọc và xử lý nước thải công nghiệp hoặc sinh hoạt.
Nuôi trồng thủy sản: Kiểm tra chất lượng nước ao nuôi để đảm bảo môi trường sống an toàn cho tôm, cá.
Phòng thí nghiệm và nghiên cứu: Phục vụ công tác quan trắc môi trường, phân tích mẫu nước và kiểm soát chất lượng dung dịch trong các ngành sản xuất.

Máy đo độ ẩm EXTECH MO280-KW
Compa đồng hồ đo trong một vòng quay TECLOCK IM-882B (55~153mm/0.01mm)
Máy đo chất lượng không khí formaldehyde Temtop H3
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Máy đo độ ẩm TESTO 606-1
Thuốc thử của máy đo độ kiềm Checker HI772 nước mặn HANNA HI772-26 (25 lần)
Bộ adapter BKPRECISION BE802
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Máy phân tích công suất GW INSTEK GPM-8310
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ UNI-T UT701
Súng đo nhiệt Benetech GM500
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7315
Súng bắn nhiệt độ Benetech GM550
Que đo KYORITSU 7121B
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Máy đo độ ồn PCE MSM 4
Thiết bị đo, ghi nhiệt độ đa kênh PCE T 1200
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Ampe kìm UNI-T UT210C
Máy đo nhiệt độ TESTO 926 (-50 ~ +400 °C)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Thước đo độ sâu điện tử mini INSIZE 1140-25WL
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Ampe kìm Fluke 303 (AC 600A)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR AR836+
Thước cặp điện tử ngàm nhọn MITUTOYO 573-621-20(150mmx0.01)
Máy đo độ ồn ACO 6236
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-622-20 ( 0-150mm )
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux BV41H
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITB (Basic Kit)
Dây đo Hioki 9215
Điện cực đo EC/TDS cho máy đo HI99300/HI99301 HANNA HI763063
Tay hàn QUICK 907D
Module đo áp suất Kimo MPR-500
Thiết bị kiểm tra thứ tự pha không tiếp xúc UNI-T UT262A
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 2141-202A
Thước cặp điện tử Insize 1103-150(0-150mm/0.02mm)
Đầu đo nhiệt độ Hana HI7662
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm đầu dò rời EP-LX935
Máy đo màu CHN SPEC CS-10 