Máy đo DO hòa tan Adwa AD630
Model: AD630
Hãng SX: Adwa
Xuất xứ: Rumani
Bảo hành: 12 tháng thân máy 6 tháng điện cực
Tính năng kỹ thuật:
Thang đo DO: 0.00 — 45.00ppm, độ phân giải: 0.01ppm
Thang đo Oxy bảo hòa: 0.0 — 300.0%, độ phân giải: 0.1%
Thang đo nhiệt độ: 0.0 — 50.0oC / 32.0 — 122oF
Độ chính xác: +/- 1.5% và +/- 0.5oC
Tự động bù trừ nhiệt độ
Tự động bù độ cao từ 0 đến 4000m
Tự động bù độ mặn từ 0.0 đến 50.0 g/l
Chức năng Hold cho phép ổn định giá trị đọc
Tự động tắc khi không sử dụng (cài đặt 5 phút hoặc tắt)
Màn hình hiển thị LCD
Chuẩn máy tại 1 hoặc 2 điểm
Bộ nhớ lưu được 100 kết quả đo
Cổng kết nối RS232
Nguồn điện: 4 pin AA 1.5V, thời gian sử dụng lên đến: 200 giờ.
Cung cấp bao gồm:
Máy chính model: AD630
Điện cực kép đo DO và nhiệt độ với cáp dài 3m
05 màn điện cực
Dung dịch KOH 30ml
Cáp nối máy tính + phần mền xử lý số liệu
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
AD630 là một thiết bị dùng để đo DO (Oxy hòa tan) và đo nhiệt độ, được thiết kế để đo DO trong phòng thí nghiệm và ngay cả trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt với độ chính xác cao.
Đọc DO được hiển thị theo đơn vị bão hòa ppm hoặc%.
Chuẩn máy tại 1 hoặc 2 điểm tiêu chuẩn (0 và 100%) hoặc tại 1 điểm tùy chỉnh (> 20%).

Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Nguồn một chiều BK Precision 1685B
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Ampe kìm Hioki CM4374
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃)
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy hàn thông minh QUICK 969B+
Ampe kìm SEW 3902 CL
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1502
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Điện cực EC/TDS/nhiệt độ dùng cho AD31/AD32 Adwa AD32P
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm HT-350
Cáp kết nối Hioki LR9802
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Máy đo môi chất lạnh đa năng Elitech MS-1000
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Ampe kìm Hioki CM3281
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Máy phát xung UNI-T UTG962E
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Máy đo nồng độ Crom VI thang đo cao Hanna HI723 (0 – 999 ppb)
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Bộ pin Hioki 9459
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Phụ kiện KYORITSU 8241
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Máy khuấy từ Ezdo MS-11
Thước cặp điện tử Insize 1130-150
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH1 (0 ~ 60 °C; 0~14 pH)
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Ampe kìm SEW ST-600
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Thước cặp điện tử INSIZE 1111-100A(0-100mm/±0.02mm)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Ampe kìm UNI-T UT220
Máy đo Ph ORP Nhiệt độ Gondo PP-203
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW ST-850
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Ampe kìm SEW ST-3602
Thước cặp điện tử Insize 1114-300AW(0-300mm)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-200 (0~200mm)
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Điện cực pH Adwa AD1131B
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Ampe kìm SANWA DCM400
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Thiết bị đo độ dày vật liệu kiểu kẹp cơ TECLOCK SM-112-40g (10mm/0.01mm/±0.015 mm)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR931
Cân điện tử YOKE YP40001
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Máy đo điện trở thấp SEW 6237 DLRO
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300 
