Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Model: PDR-103
Hãng SX: Gondo
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Tính năng kỹ thuật:
Thang đo độ ngọt (Brix): 0.0-59.9%, Độ phân giải: 0.1%, Độ chính xác: +/- 0.2%
Thang đo chỉ tiêu khúc xạ: 1.3330-1.5177nD, Độ phân giải: 0.0001nD, Độ chính xác: ±0.0003nD
Thang đo nhiệt độ mẫu: 0-40oC
Tự động bù trừ nhiệt độ trên thang đo
Môi trường hoạt động: 0-40oC
Thể tích mẫu lớn hơn 0.2ml
Thời gian đo: 2 giây
Tiêu chuẩn bảo vệ IP65
Nguồn điện: 1 pin AAA 1.5V
Kích thước máy (mm): 58x25x21
Trọng lượng khoảng: 90g (không bao gồm pin)
Cung cấp bao gồm: Máy chính, pipette paster, 01 pin, và hộp chứa máy

Thước đo khe hở Insize 4833-4
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Ampe kìm UNI-T UT205A
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Máy đo công suất SEW 2015 PM
Ampe kìm SEW 3801 CL
Máy hàn công suất cao QUICK 3205
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Điện cực pH Adwa AD1286
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Máy đo điện trở đất Benetech GT5105A
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH1 (0 ~ 60 °C; 0~14 pH)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Cân điện tử YOKE YP2001
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Ampe kìm SEW ST-600
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Ampe kìm SEW 2960 CL
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL2500 Elite
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Khối V INSIZE 6896-11
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Ampe kìm Hioki CM4374
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Ampe kìm UNI-T UT221
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Ampe kìm UNI-T UT205E
Máy đo độ ẩm gỗ UNI-T UT377A
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B 
