Máy đo độ nhám bề mặt bê tông DEFELSKO SPGTS1 (Standard)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SPGTS1
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 kết quả đo mỗi đầu đo
Dải đo: 0-6mm / 0-250mils
Độ chính xác: ±(76 µm + 1%) / ±(3 mils + 1%)
Góc đầu đo: 60˚
Bán kính đầu đo: 500 µm (20 mils)
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: tấm kính zero, miếng kiểm tra kim loại, bọc cao su bảo vệ máy, dây đeo cổ tay, 3 pin AAA, HDSD, hộp đựng nylon có dây đeo vai, bảo vệ lens, giấy chứng nhận hiệu chuẩn PTB, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25 (25mm; 0.01mm)
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG500
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Máy đo độ cứng vật liệu PCE DD-D (0 ~ 100 Shore D)
Bộ cáp đo Hioki L9844
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R4
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Máy đo nhiệt độ Benetech GM533 (530℃)
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2 
