Máy đo độ nhám bề mặt bê tông DEFELSKO SPGTS1 (Standard)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SPGTS1
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 kết quả đo mỗi đầu đo
Dải đo: 0-6mm / 0-250mils
Độ chính xác: ±(76 µm + 1%) / ±(3 mils + 1%)
Góc đầu đo: 60˚
Bán kính đầu đo: 500 µm (20 mils)
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: tấm kính zero, miếng kiểm tra kim loại, bọc cao su bảo vệ máy, dây đeo cổ tay, 3 pin AAA, HDSD, hộp đựng nylon có dây đeo vai, bảo vệ lens, giấy chứng nhận hiệu chuẩn PTB, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Bộ nguồn DC QJE QJ3005XIII(0-30V,0-5A)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Thước đo sâu điện tử (có 2 móc câu) INSIZE 1144-150A
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ TK Chauvin Arnoux C.A 1621
Dung Dịch Hiệu Chuẩn Độ Dẫn (EC) HANNA HI7031L
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Đầu đo tốc độ vòng quay dạng quang/ tiếp xúc KIMO STA
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50C-P
Máy phân tích mạng điện đa năng SEW 1826 NA
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Bộ set đo điện trở đất Chauvin Arnoux CA6424+G72+kitEarth3P(50m)
Bút thử điện AC/DC tiếp xúc SEW LVD-20
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A
Phụ kiện đầu vào USB MITUTOYO 264-016-10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-136 (0-300MM X 0.05MM)
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Vòng chuẩn Mitutoyo MITUTOYO 177-140 (cỡ 35mm , phụ kiện dùng cho Panme đo trong, đồng hồ đo lỗ)
Tải điện tử DC lập trình UNI-T UTL8512
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-104
Dụng cụ uốn ống Tasco TB700-058
Thuốc Thử Kiềm Cho Checker HI775 (HI775-26)(30ml)
Thiết bị đo môi trường 10-in-1 EXTECH EN510
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LM-81LX 
