Máy đo độ nhám bề mặt bê tông DEFELSKO SPGTS1 (Standard)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SPGTS1
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 kết quả đo mỗi đầu đo
Dải đo: 0-6mm / 0-250mils
Độ chính xác: ±(76 µm + 1%) / ±(3 mils + 1%)
Góc đầu đo: 60˚
Bán kính đầu đo: 500 µm (20 mils)
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: tấm kính zero, miếng kiểm tra kim loại, bọc cao su bảo vệ máy, dây đeo cổ tay, 3 pin AAA, HDSD, hộp đựng nylon có dây đeo vai, bảo vệ lens, giấy chứng nhận hiệu chuẩn PTB, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Thiết bị kiểm tra dòng rò SEW 507 EL
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216
Ampe kìm Uni-t UT210D
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO230
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Thiết bị kiểm tra độ cứng Teclock GS-702N (kiểu D)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10A
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg)
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Máy đo độ dày bằng siêu âm SMARTSENSOR AR860
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A 
