Máy đo độ nhám bề mặt bê tông DEFELSKO SPGTS1 (Standard)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SPGTS1
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 kết quả đo mỗi đầu đo
Dải đo: 0-6mm / 0-250mils
Độ chính xác: ±(76 µm + 1%) / ±(3 mils + 1%)
Góc đầu đo: 60˚
Bán kính đầu đo: 500 µm (20 mils)
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: tấm kính zero, miếng kiểm tra kim loại, bọc cao su bảo vệ máy, dây đeo cổ tay, 3 pin AAA, HDSD, hộp đựng nylon có dây đeo vai, bảo vệ lens, giấy chứng nhận hiệu chuẩn PTB, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Thiết bị đo độ bóng, độ nhám PCE SGM 60
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221L
Van nạp gas Tasco TB640
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R4
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Máy đo khí cố định Senko SI-100C CO
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061 
