Máy đo độ nhám bề mặt bê tông DEFELSKO SPGTS1 (Standard)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SPGTS1
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 kết quả đo mỗi đầu đo
Dải đo: 0-6mm / 0-250mils
Độ chính xác: ±(76 µm + 1%) / ±(3 mils + 1%)
Góc đầu đo: 60˚
Bán kính đầu đo: 500 µm (20 mils)
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: tấm kính zero, miếng kiểm tra kim loại, bọc cao su bảo vệ máy, dây đeo cổ tay, 3 pin AAA, HDSD, hộp đựng nylon có dây đeo vai, bảo vệ lens, giấy chứng nhận hiệu chuẩn PTB, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8212
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường KIMO HD50
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-104
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Máy ghi dữ liệu dòng DC ba kênh EXTECH SD900
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Máy đo Nitrit dải thấp HANNA HI707 (0 - 600ppb)
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Thước đo sâu cơ khí MITUTOYO 527-103 (0-300mm/ 0.02mm)
Búa thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-1000 
