Máy đo độ nhám bề mặt bê tông DEFELSKO SPGTS3 (Advanced)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SPGTS3
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 250,000 dữ liệu đo, WIFI và Bluetooth
Dải đo: 0-6mm / 0-250mils
Độ chính xác: ±(76 µm + 1%) / ±(3 mils + 1%)
Góc đầu đo: 60˚
Bán kính đầu đo: 500 µm (20 mils)
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: tấm kính zero, miếng kiểm tra kim loại, bọc cao su bảo vệ máy, dây đeo cổ tay, 3 pin AAA, HDSD, hộp đựng nylon có dây đeo vai, bảo vệ lens, giấy chứng nhận hiệu chuẩn PTB, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-101 (0-150mm)
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Roong đệm Tasco TB516GK10
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-300
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20 ( 0-200mm/0.01)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-505-10 (0~450mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko 6000 FTS1
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4052-10
Máy đo pH Nhiệt độ để bàn Milwaukee MI-150
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-130J(50mm / 0.01mm)
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ MITUTOYO 7360
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-11J (12mm / 0.01mm)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm) 
