Máy đo độ nhám bề mặt bê tông DEFELSKO SPGTS3 (Advanced)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SPGTS3
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 250,000 dữ liệu đo, WIFI và Bluetooth
Dải đo: 0-6mm / 0-250mils
Độ chính xác: ±(76 µm + 1%) / ±(3 mils + 1%)
Góc đầu đo: 60˚
Bán kính đầu đo: 500 µm (20 mils)
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: tấm kính zero, miếng kiểm tra kim loại, bọc cao su bảo vệ máy, dây đeo cổ tay, 3 pin AAA, HDSD, hộp đựng nylon có dây đeo vai, bảo vệ lens, giấy chứng nhận hiệu chuẩn PTB, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Súng đo nhiệt Smartsensor AS842A(-50℃~600℃)
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Nivo vân máy Shahe 5340-90 (0-360°)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 NS3 (không từ tính)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-109(0-300mm)
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Máy đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM2000(2000m)
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-300
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-901
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533B
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111 
