Máy đo độ nhám bề mặt sơn phủ DEFELSKO SPG CS3 (Advanced)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SPG CS3
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 250,000 dữ liệu đo, WIFI và Bluetooth
Dải đo: 0-1500 μm / 0-60mils
Độ chính xác: ±(5 µm + 5%) / ±(0.2 mils + 5%)
Góc đầu đo: 60˚
Bán kính đầu đo: 500 µm (20 mils)
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: tấm kính zero, miếng kiểm tra kim loại, bọc cao su bảo vệ máy, dây đeo cổ tay, 3 pin AAA, HDSD, hộp đựng nylon có dây đeo vai, bảo vệ lens, giấy chứng nhận hiệu chuẩn PTB, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Điện cực PH Hanna HI1110B
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Máy cân mực laser UNI-T LM573LD-II(40m)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV 
