Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Thương hiệu: Mastech
Model: MS6708
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 30dB đến 130dB
Độ phân giải: 0.1dB
Độ chính xác: ±1.5dB
Hiển thị2000counts
Thang đo: Tự động và Bằng tay
Tự động tắt nguồn
Động: 50dB
Tần số: 30Hz đến 8kHz
Tốc độ lấy mẫu: 2 lần/giây
Nhanh (Fast): 125ms
Chậm (Slow):1giây
Trọng tần số A/C
Đèn nền hiển thị
Hiển thị Pin yếu
Thanh tương tự: Chỉ báo
Chỉ báo quá thang đo
Chứng chỉ: CE/ETL/RoHS
Nguồn điện: 4 Pin 1,5V
Kích thước sản phẩm: 193 mm x 60 mm x 29 mm
Trọng lượng sản phẩm: 222g

Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mahr 4311050DKS
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL5500
Máy hiệu chuẩn độ ồn BKPRECISION CAL73
Ampe kìm Hioki CM3281
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Máy đo độ ẩm giấy AM-128PP
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Điện cực pH Adwa AD1131B
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo độ ồn Lutron SL-4022
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Camera nhiệt UNI-T UTi85A(-10~400℃)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm Hioki CM4374
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Bút đo điện Hioki 3246-60
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011
Dụng cụ nong loe ống đồng Tasco TB530 Plus
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6 




