Máy đo độ ồn âm thanh Testo 815
Hãng sản xuất: TESTO
Model: 815
Xuất xứ: Taiwan (Đài Loan)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: +32 ~ +130 dB
Tần số đo: 31.5 Hz ~ 8 kHz
Độc chính xác: ±1.0 dB
Tốc độ đo: 5 giây
Chất liệu vỏ: ABS
Khoảng dải đo: 30 – 80 dB; 50 – 100 dB; 80 – 130 dB
Kiểu pin: pin khối 9V, 6F22
Thời lượng Pin: 70 giờ
Kích thước: 255 x 55 x 43 mm
Trọng lượng: 195 g
Phụ kiện kèm theo: Máy chính Testo 815, tua vít hiệu chuẩn, đầu chắn gió và pin
Mô tả:
Máy đo độ ồn âm thanh Testo 815 là thiết bị đo được dùng để đánh giá môi trường làm việc, cho các ứng dụng đo công nghiệp và đo môi trường. Máy có cấu tạo đơn giản, nhỏ gọn giúp cho công việc của người dùng được đáp ứng tối ưu nhất.

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Điện cực pH Adwa AD1230B
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Máy đo ORP cầm tay Gondo ORP5041
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Ampe kìm UNI-T UT216A
Kìm đo độ cứng nhôm Jimtec W-20B (0-20HW, 0.4-8mm)
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Ampe kìm SEW ST-3602
Đo độ dẫn điện LUTRON CD4306 (200 mS)
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PRA
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Bút đo pH Adwa AD12
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Ampe kìm Hioki CM4373
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Ống thổi Sentech MP2500(AL2500Elite)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm) 