Máy đo độ ồn cá nhân KIMO DS200
Hãng sản xuất: KIMO
Model: DS200
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Đo giá trị độ ồn dBA và dBC
Đánh giá sự tiếp xúc tiếng ồn của máy móc hoạt động trong nhà xưởng đối với công nhân làm việc
Chức năng chính:
Đo mức áp suất âm thanh: LAF – LAS – max – min
Đo độ ồn tương đương liên tục: LAeq – LCeq – max – min
Đo mức áp suất âm thanh đỉnh: LCpk – LZpk
Mức độ ồn phát hiện và đỉnh: 135dB – 137dB – 140dB
Đo mức tiếng ồn tiếp xúc hàng ngày: Lex, d
Đo tiếng ồn tiếp xúc: EA,T: in Pa²h
DOSE (liều âm thanh)
Với đo ở giá trị Lq và Lp:
Cấp chính xác: class 2
Dải đo: 40-120 hoặc 60-140 dB
Trọng số hoạt động: A và C
Giá trị đo: LAF, LAS, max, min, LAeq, LCeq, max, min, Lex, d, EAT, DOSE
Chế độ đo đồng thời: LAeq và LCeq
Khoảng thời gian tích phân của LXeq: từ 1 – 60s
Áp suất âm thanh lấy mẫu: 24kHZ
Với đo giá trị Đỉnh:
Cấp chính xác: class 2
Dải đo: 73-123 hoặc 93-143 dB
Trọng số hoạt động: C hoặc Z
Giá trị đo: LCpk, LZpk
Chế độ đo đồng thời: LCpk, LZpk
Áp suất âm thanh lấy mẫu: 24kHZ
Dải độ ồn phát hiện và đỉnh: 135dB – 137dB – 140dB
Cảnh báo theo mức tiếng ồn để giúp bảo vệ cho cá nhân tránh mệt mỏi khi làm việc
Bộ nhớ: được tích hợp sẵn thẻ Micro SD 2GB – tải dữ liệu bằng cáp USB
Nguồn: tích hợp pin sạc Li-on
Kích thước: 117 x 32 x 58 mm
Cung cấp kèm theo: chứng chỉ hiệu chuẩn, đồ chắn gió, phần mềm LDS23, bộ kit thu âm thanh, adapter (dùng sạc pin), hộp đựng

Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-404-10A
Đầu đo nhiệt độ Hana HI7662
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Máy đo Formaldehyde (HCHO) Tenmars TM-802
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-403
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Máy đo PH đất Rapitest SOIL PH METER
Thước cặp điện tử đo điểm INSIZE 1183-150A(0-150mm/0-6")
Máy đo độ rung EXTECH 407860
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Máy hàn QUICK 236
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7315
Máy đo nhiệt độ TESTO 104 (-50°C~250°C, IP65)
Máy đo tốc độ gió Laserliner 082.140A
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS836
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Điện cực đo EC/TDS cho máy đo HI99300/HI99301 HANNA HI763063
Dây đo Hioki 9215
Máy đo độ mặn Smartsensor AR8012
Bộ adapter BKPRECISION BE802
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Máy đo độ ẩm giấy MD919
Máy đo nhiệt độ TESTO 926 (-50 ~ +400 °C)
Máy đo độ ồn LUTRON SL4030 (30〜80dB)
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK PG-14J (12mm)
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500
Máy đo độ bóng PCE GM 60Plus
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Đế từ Teclock MB-B
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM610
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500G
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm) 
