Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Hãng sản xuất: LUTRON
Model: SL-4023SD
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Tích hợp khe nhớ thẻ SD
Phạm vi đo: 30 – 130 dB.
Độ phân giải: 0,1 dB.
Tần số 31.5 to 8,000 Hz.
Chế độ trọng lượng thời gian ( time-weighting): SLOW ( 500ms), FAST ( 200ms )
phụ kiện thẻ nhớ SD không đi kèm theo máy
Máy đo độ ồn, tích hợp thẻ nhớ LUTRON SL-4023SD có thiết kế microphone đặc biệt có độ nhạy cực cao cho độ chính xác hoàn hảo và kết quả ổn định. Nhiều tùy chọn cho phép đo chính xác độ ồn nhiều môi trường khác nhau. Đa dạng tính năng hỗ trợ người dùng. Tích hợp khe chứa thẻ nhớ SD, ghi nhớ dữ liệu.

Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH1 (0 ~ 60 °C; 0~14 pH)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Earth Nets HIOKI 9050
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL8000
Máy đo độ rung Lutron VB-8203
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Bộ pin Hioki 9459
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Máy đo điện trở đất Benetech GT5105A
Máy đo độ ồn UNI-T UT353BT (30~130dB, Bluetooth)
Thước đo khe hở Insize 4833-3
Máy hiệu chuẩn độ ồn BKPRECISION CAL73
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL6000
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Ampe kìm SEW 3900 CL
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Panme cơ khí đầu nhỏ MITUTOYO 111-118 (75-100mm/ 0.01mm)
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số di động SEW ST-2004
Đầu đo tốc độ vòng quay EXTECH 461990
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9000
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Máy đo nhiệt độ TESTO 104 (-50°C~250°C, IP65)
Máy đo màu Yoke BC-2000S
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 465 (1 ~ 99999 rpm; ±0.02 %)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Niigata Seiki DD-205
Ampe kìm Hioki 3285
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Đế từ Teclock MB-1040 (6.0/8.0mm)
Máy phát xung BK Precision 4053B
Máy đo ghi nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 306
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200W(0-200mm/0-8)
Tay hàn QUICK 20H-90W (Chưa bao gồm đầu típ hàn)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Máy đo pH đất Takemura DM-13
Đế từ INSIZE 6212-100
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ) 
