Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Hãng sản xuất: LUTRON
Model: SL-4023SD
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Tích hợp khe nhớ thẻ SD
Phạm vi đo: 30 – 130 dB.
Độ phân giải: 0,1 dB.
Tần số 31.5 to 8,000 Hz.
Chế độ trọng lượng thời gian ( time-weighting): SLOW ( 500ms), FAST ( 200ms )
phụ kiện thẻ nhớ SD không đi kèm theo máy
Máy đo độ ồn, tích hợp thẻ nhớ LUTRON SL-4023SD có thiết kế microphone đặc biệt có độ nhạy cực cao cho độ chính xác hoàn hảo và kết quả ổn định. Nhiều tùy chọn cho phép đo chính xác độ ồn nhiều môi trường khác nhau. Đa dạng tính năng hỗ trợ người dùng. Tích hợp khe chứa thẻ nhớ SD, ghi nhớ dữ liệu.

Đồng hồ đo thành ống MITUTOYO 547-360
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Tay dò kim loại CEIA PD140E
Earth Nets HIOKI 9050
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Máy hàn thông minh QUICK 203H+
Máy làm sạch tip hàn QUICK 310 (5W)
Cần chỉnh lực Proskit HW-T21-40200 (1/2" 200N-m)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL5500
Máy đo khí SO2 Smartsensor AS8805
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Ống phát hiện thụ động khí SO2 Gastec 5DH
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Ampe kìm Smartsensor ST822
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Máy hàn thông minh QUICK 3202
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL8000
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Bộ que đo dạng kẹp Kelvin sử dụng cho máy đo điện trở tiếp xúc Chauvin Arnoux P01295495 (200A, 15m)
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Bút đo pH Adwa AD12
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930
Panme đo ngoài cơ khí MITUTOYO 103-144-10(175-200mm/ 4µm)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL6000
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK PG-14J (12mm)
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Cáp kết nối Hioki LR9802
Máy đo áp suất Smartsensor AS510
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Khối V INSIZE 6896-11
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9000
AC Adapter Hioki Z1005
Dây camera PCE VE 180-SC
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Cần xiết lực KTC CMPC0504(1/2inch; 10-50Nm)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25 (25mm; 0.01mm)
Máy đo độ ồn LUTRON SL4030 (30〜80dB)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Điện cực đo pH nhiệt độ Adwa AD11P 
