Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Model: AS-156A
Thương hiệu: Amittari
Xuất sứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ phân giải: 0,1dB
Độ chính xác: AS-156A: ± 2dB
AS-156B: ± 1dB
Tham số đo: Lp (mức âm thanh)
Leq (Mức âm thanh A liên tục tương đương)
Lmax (Mức âm thanh tối đa)
LN (Phần trăm của tất cả các lần đọc trên giá trị cảnh báo đã đặt)
Dải đo: LP: 30~130dB
Âm lượng: 35~130dB
phần trăm: 0~100%
Tần số: “A” / “C” / “F” (Plat)
Thời gian: “Nhanh” ( 125ms ) / “Chậm” ( 1 giây )
Loại microphone: 1/2 inch electret condenser type
Lưu trữ: Lưu trữ 30 nhóm kết quả đo và giai đoạn đo
Tín hiệu hiệu chuẩn tích hợp: 94dB ở 1kHz (hình sin)
Đặt giá trị báo động: 30~130dB
Dải tần số: AS-156A:: 20~8.000Hz
AS-156B: 20~12.500 Hz
Đầu ra báo động: LED và tiếp điểm rơle tùy chọn (NC)
Kích thước: 140x70x30mm
Nguồn cấp: Pin 4×1.5vAAA Um-4
Trọng lượng: 130 g (Không bao gồm pin)
Phụ kiện đi kèm: Hộp đựng, màng lọc, HDSD.

Panme đo ngoài điện tử đầu nhỏ Mitutoyo 331-254-30 (75-100mm/ 0.001mm)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Nguồn một chiều BK Precision 1685B
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1502
Máy đo độ rung Tenmars ST-140
Điện cực pH Adwa AD1286
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Máy đo màu của nước HANNA HI727 (0 to 500 PCU)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Ampe kìm UNI-T UT216C
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Camera nhiệt UNI-T UTi85A(-10~400℃)
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011 


