Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT352
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Chế độ đo: Tất cả trong một
Dải độ ồn: 30~130dB
Độ chính xác: ±1.5dB
Độ phân giải: 0.1dB
Tần số: 31.5Hz~8kHz
Tần số trọng số: A&C
Tốc độ lấy mẫu (Nhanh): 125ms
Tốc độ lấy mẫu (Chậm): 1000ms
Đầu ra Analogue: Có
Giữ dữ liệu/MAX/MIN: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Lưu dữ liệu: 63
APP/Bluetooth: Không
Báo cao/thấp: Có
Đèn nền LCD: Có
Biểu đồ cột analog: 30~130dB
Nguồn điện: Pin 1.5V(LR6) X 4
Kích thước màn hình: 53mm X 41mm
Màu sản phẩm: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 330g
Kích thước sản phẩm: 273mm X 70mm X 39 mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, màn chắn gió, Hộp da

Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Đầu đo nhiệt độ loại K Testo 0602 0645
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT305S
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Ampe kìm đo dòng Kyoritsu 2510
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Cáp kết nối Hioki LR5091
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Ampe kìm SANWA DCL1000
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTG C1
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Ampe kìm SEW 3810 CL
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-706N(Type A)
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Bàn rà chuẩn INSIZE , 6900-166 / 630x630x100mm
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Đế Từ INSIZE 6210-100
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Máy đo tốc độ gió đa năng Owon OWM5500
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Máy phát hiện rò rỉ gas lạnh Uni-T UT336B
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Bộ cáp đo Hioki L9844
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm HT-350
Thước vạch tâm Insize 7205-150 (150x130mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Nguồn DC lập trình chuyển mạch GW INSTEK PSP-2010
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Thanh kiểm tra độ chính xác miệng loe Tasco TA504SG
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-500
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Máy đo độ ồn UNI-T UT353BT (30~130dB, Bluetooth) 
