Máy đo độ ồn UNI-T UT353
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT353
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Chế độ đo: Tất cả trong một
Dải độ ồn: 30~130dB
Độ chính xác: ±1.5dB
Độ phân giải: 0.1dB
Tần số: 31.5Hz~8kHz
Tần số trọng số: A
Tốc độ lấy mẫu (Nhanh): 125ms
Tốc độ lấy mẫu (Chậm): 1000ms
Đầu ra Analogue: Không
Giữ dữ liệu/MAX/MIN: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Lưu dữ liệu: Không
APP/Bluetooth: Không
Báo cao/thấp: Có
Đèn nền LCD: Có
Biểu đồ cột analog: Không
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 3
Kích thước màn hình: 32mm x 26mm
Màu sản phẩm: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 116g
Kích thước sản phẩm: 150mm x 52mm x 27mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, màn chắn gió
Ứng dụng:
Đo tiếng ồn môi trường: Đánh giá mức độ ô nhiễm tiếng ồn tại các khu dân cư, nhà máy, công trường…
Đo tiếng ồn trong nhà: Kiểm tra mức độ tiếng ồn trong phòng làm việc, phòng ngủ, phòng khách…
Đo tiếng ồn của thiết bị: Đánh giá mức độ tiếng ồn của máy móc, thiết bị điện tử…
Kiểm tra chất lượng âm thanh: Sử dụng trong các phòng thu âm, rạp chiếu phim…

Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Dây đo Hioki 9215
Máy đo độ rung Smartsensor AR63B
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-114P (10mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm bê tông hiển thị số Tramex X5-CMEX5
Máy đo độ bóng PCE GM 60Plus
Máy đo độ ồn Lutron SL4012
Máy đo tốc độ gió Benetech GM816A
Đầu dò nhiệt độ KCA
Module đo áp suất, nhiệt độ KIMO MPR-2000M
Súng đo nhiệt Benetech GM500
Máy đo độ dày lớp phủ, mạ Yowexa EC-900 (EC-900-T)
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Máy đo độ mặn Smartsensor AR8012
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa Lutron MS-7003
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ TESTO 175 T2 (-40 ~ +120 °C, IP65)
Máy đo tốc độ gió Lutron LM81AM
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM610
Đầu đo nhiệt độ Hana HI7662
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-230 (30mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm đất Lutron PMS-714
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
INSIZE 6890-702
Máy đo độ ồn UNI-T UT353
Máy đo pH EC TDS Độ mặn Nhiệt độ Ezdo 7200
Đế từ mini Mitutoyo 7014 (ø6mm,ø8mm)
Thước cặp điện tử chống nước MITUTOYO 500-724-20 (0 - 200mm/±0.02mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-224 (20mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-295 (50mm/0.01mm)
Máy đo lưu tốc dòng chảy JDC Flowatch
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Máy đo độ rung ACO 3116
Máy đo điện trở đất Benetech GT5105A
Máy đo độ rung Lutron VB-8202
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Máy đo tốc độ gió Gondo AT-350
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Ampe kìm Fluke 303 (AC 600A)
Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Máy đo chất lượng không khí Temtop LKC-1000S+ 2nd
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITB (Basic Kit)
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Vòng chuẩn Mitutoyo MITUTOYO 177-140 (cỡ 35mm , phụ kiện dùng cho Panme đo trong, đồng hồ đo lỗ)
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600A
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Máy đo tốc độ gió Laserliner 082.140A
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió EXTECH 407123
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Earth Nets HIOKI 9050
Máy đo pH Adwa AD11
Đầu đo tốc độ vòng quay EXTECH 461990
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Máy đo Chlorine Extech CL200 EXTECH CL200
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ TESTO 184 T3 (-35 ~ +70 °C; IP67)
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M 






