Máy đo độ rung Benetech GM63B
Hãng sản xuất: Benetech
Model: GM63B
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Gia tốc: 0.1 đến 199.9m/s²
Vận tốc: 0.1 đến 1999.9m/s
Độ dịch chuyển: 0,001 đến 1,999 mm (P-P)
Độ chính xác: ± 5% H ± 2digits
Tần số đo: Gia tốc: 10Hz đến 1KHz (LO); 1KHz đến 15kHz (HI)
Vận tốc: 10Hz đến 1KHz (LO)
Độ dịch chuyển: 10Hz đến 1KHz (LO)
Dải đo nhiệt độ:-10℃ đến 80℃
Độ chính xác nhiệt độ: ±2℃
Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40 ℃
Đầu ra: 2V AC
Báo khi pin yếu: 6.4V±0.2V
Tự động tắt nguồn: sau 60s không sử dụng
Nguồn điện dùng pin 9V
Kích thước 72x35x145mm
Trọng lượng: 229 g
Cung cấp bao gồm:
– Máy chính
– Đầu dò cầm tay
– Pin
– Hướng dẫn sử dụng
– Hộp đựng

Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1142-200AWL
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Đầu đo tốc độ vòng quay EXTECH 461990
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm Hioki LR5001
Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210
Máy đo lực SAUTER FK250 ((250N/0,1N)
Máy đo độ ẩm EXTECH MO257
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM610
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-391B
Máy đo độ rung ACO 3116
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ TESTO 110 (-50 ~ +150 °C)
Thước đo độ sâu Insize 1140-50
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Máy đo độ ẩm TESTO 606-1
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521
Máy đo độ rung Smartsensor AR63B
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1147-150WL
Cone đo lưu lượng gió KIMO K150
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Bộ đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3B
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AFM-P3
Đế Từ INSIZE 6210-100
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Panme đo độ sâu cơ khí INSIZE 3240-150S
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm) 
