Máy đo độ rung EXTECH 407860
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: 407860
Xuất xứ: Đài Loan
Thông số kỹ thuật
Gia tốc (peak): 656ft/s2 (200m/s2),
Tốc độ (peak): 7.87in/s (200mm/s),
Biên độ (peak-to-peak): 0.078in (2mm)
Cảm biến: dây dài 1m có đầu từ
Dải tần: 10Hz đến 1kHz
Độ phân dải: 2ft/s2 (0.5m/s2), 0.02in/s (0.5mm/s), và 0.001in (0.005)mm
Độ chính xác: ±(5% + 2 digits)
Chế độ đo RMS hoặc Peak
Bộ nhớ bằng tay, tự động 500 giá trị
Nguồn cung cấp pin 9v hoặc adaptor (mua thêm)
Kích thước : 7.1 x 2.8 x 1.3″ (180 x 72 x 32mm);
Trọng lượng: 0.87lbs (395g)
Cung cấp kèm theo: cảm biến, đầu từ tính, pin 9V, hộp đựng

Máy đo độ rung EXTECH VB400
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600A
Máy đo Chlorine Extech CL200 EXTECH CL200
Máy Đo Tốc Độ Gió Uni-T UT363-BT
Hộp điện trở chuẩn Chauvin BR07 (P01197404)
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5021
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-230 (30mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Thước thủy điện tử Shahe 5419-400
Earth Nets HIOKI 9050
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1202L (2mm)
Đồng hồ đo độ dày lớp phủ Teclock DM-264 (5mm / 0.01mm)
Bút đo pH Trong Rượu HANNA HI981033(0 - 14.0 pH)
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
Đồng hồ INSIZE 2328-10
Máy độ ngọt Smartsensor ST355A
Máy đo độ ồn Lutron SL4001
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Máy đo Formaldehyde (HCHO) Tenmars TM-802
Máy đo độ PH của đất LUTRON PH-220S (0 ~ 14pH)
Bộ kiểm tra độ cứng nước HANNA HI3812
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-403
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo tốc độ gió Lutron LM81AM
Đồng hồ đo độ dày Mitutoyo 7301A(0 - 10mm)
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter Max 
