Máy đo độ rung gia tốc cân bằng động Victor 63
Hãng sản xuất: VICTOR
Model: 63
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo
Biên độ rung (P-P): 0 đến 1999 µm
Tốc độ rung (RMS): 0 dến 199.9 mm/s
Gia tốc rung (O-P): 0 đến 199.9 m/s²
Tần số đáp ứng
Gia tốc: 10Hz đến 1kHz
Tốc độ: 10Hz đến 500Hz
Biên độ: 10Hz đến 200Hz
Chức năng cơ bản
Độ chính xác đo:
Biên độ: 0 đến 20µm: ±10% >20µm: ±5%
Vận tốc: 0 đến 2,0 mm/s: ±10% >2,0 mm/s: ±5%
Gia tốc: 0 đến 2,0 m/s²: ±10% >2,0 m/s²: ±5%
Chức năng khác
Cảnh báo pin yếu: Nếu điện áp pin thấp hơn 5.5V, sẽ hiển thị cảnh báo pin yếu
Thời gian giữ dữ liệu: Sau khi nhả phím đo, dữ liệu được giữ trong 1 phút
Độ dao động hiển thị: Không vượt quá một đơn vị độ phân giải
Nguồn điện: Pin 9V
Ứng dụng:
Máy đo độ rung gia tốc cân bằng động Victor 63
Kiểm tra độ rung của máy móc công nghiệp: Đánh giá tình trạng rung động của động cơ, máy bơm, quạt và các thiết bị cơ khí khác.
Bảo trì định kỳ: Phát hiện sớm các dấu hiệu rung động bất thường để ngăn ngừa sự cố nghiêm trọng.
Ứng dụng trong ngành luyện kim và hóa dầu: Đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và an toàn trong môi trường khắc nghiệt.
Đo lường rung động tại công trình xây dựng: Kiểm tra thiết bị thi công như máy khoan, máy đầm và máy xúc.
Phân tích và nghiên cứu cơ học: Hỗ trợ trong các dự án nghiên cứu và phát triển liên quan đến động lực học và rung động.

Bơm chân không 2 cấp Super Stars ST-2BM ( dùng điện)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8212
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm TENMARS TM-183
Bút đo nhiệt độ điện tử Kimo POCKET
Bộ dụng cụ cơ khí 5 chi tiết INSIZE 5052
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-05
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-175-30 (0-150)
Bộ đồng hồ đo áp suất Tasco TB120SM II
Máy đo áp suất Chauvin Arnoux C.A 850 (6.89 bar)
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1128SD
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10A
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Tenmars TM-183P
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Thiết bị đo nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-185D
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Máy đo tốc độ INSIZE 9224-213 ( 0,5 ~ 19999 RPM)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf) 

