Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Hãng sản xuất: HUATEC
Model: HG-6360
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
Gia tốc 10Hz đến 1KHz, 10Hz đến 10KHz: 0.1-200m/s
Vận tốc 10Hz to 1KHz: 0.1-400mm/s
Dịch chuyển 10Hz to 1KHz: 0.001-4.0mm
Cấp chính xác:<5﹪
Tự động tắt nguồn
RPM (revolution): 5-100000r/min
Tần số:0. 1 to 10KHz
Đơn vị Metric/imperial
Giao tiếp RS232C (option)
Chức năng:Max hold
Nguồn cung cấp: 4×1.5V AAA (UM-4) battery
Chỉ thị pin: báo mức thấp
Kích thước: 124x62x30mm
Trọng lượng: 120g(không có pin)
Cung cấp gồm: Máy chính, hộp đựng, Nam châm, cảm biến, hướng dẫn sử

Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Cân điện tử YOKE YP40001
Cảm biến HM Digital SP-C3
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AS823
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Máy đo màu Yoke BC-2000S
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW ST-850
Nhãn in BROTHER TZe-231
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT305S
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02 
