Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Hãng sản xuất: Ezdo (Gondo)
Model: 7021
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 6 tháng thân máy 3 tháng điện cực
Thông số kỹ thuật:
Dải đo độ dẫn EC
Dải đo: 0 ~ 2000 μS;2.00~20.00 mS
Độ chính xác: ±2% FS
Độ phân giải: 1 μS/0.01 mS
Dải đo tổng chất rắn hoàn tan TDS
Dải đo: 0 ~ 1300 ppm ;1.30 ~ 13.00 ppt
Độ chính xác: ±2% FS
Độ phân giải: 1 ppm/0.01 ppt
Dải đo độ mặn
Dải đo: 0 ~1000 ppm;1.00 ~ 12.00 pp
Độ chính xác: ±2% FS
Độ phân giải: 1 ppm/0.01 ppt
Dải đo nhiệt độ
Dải đo: 0 ~ 90 ℃
Độ chính xác: ±0.2+1 digit
Độ phân giải: 0.1 ℃
Độ bù: ATC: 0~50 °C
Hiệu chuẩn: 0, 1413 μS, 12.88 mS
Nguồn: Pin DC1.5V x 4 size:AAA/UM-4
Kích thước: 230 x 205 x 50 mm
Trọng lượng: 780g
Ứng dụng:
Nuôi trồng thủy sản: Kiểm tra và giám sát các chỉ số trong ao nuôi tôm, cá, hải sản để đảm bảo độ mặn và độ dẫn điện phù hợp với sự sinh trưởng của vật nuôi.
Hệ thống xử lý nước và nước sinh hoạt: Kiểm tra hiệu quả hoạt động của máy lọc nước RO, hệ thống nước uống, nước cấp sinh hoạt.

Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Ống thổi nồng độ cồn Sentech AL8000
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT139S
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Ampe kìm UNI-T UT204R
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Điện cực đo Oxy hòa tan Milwaukee MA840
Máy đo nhiệt đô, độ ẩm, tốc độ gió, ánh sáng EXTECH 45170
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Thiết bị đo độ bóng PCE GM 60Plus-ICA
Thước cặp điện tử 573-652-20 Mitutoyo(0-150mm)
Nguồn một chiều QJE QJ3003EIII
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-285 (Ø18mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Máy đo độ dày bằng siêu âm Insize ISU-200D
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Ampe kìm SANWA DCM400
Tô vít cân lực KTC GLK250(50-250 cNm)
Máy kiểm tra điện trở cách điện Smartsensor AR907A+
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100D
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T A12T
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Ampe kìm KYORITSU 2300R 