Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Hãng sản xuất: Adwa
Model: AD31
Xuất xứ: Rumani
Bảo hành: 12 Tháng
ADWA AD31
Thông số kỹ thuật
Dải đo: EC: 0 đến 3999 µS/cm; TDS: 0 đến 2000 ppm; Nhiệt độ: 0.0 đến 60.0°C / 32.0 đến 140.0°F
Độ phân giải: EC: 1 µS/cm; TDS: 1 ppm; Nhiệt độ: 0.1°C / 0.1°F
Độ chính xác( tại 25°C/77°F): EC/TDS: ±2% f.s.; Nhiệt độ: ±0.5°C / ±1°F
Tính năng: Hiệu chuẩn tự động; Chức năng giữ; ATC;
Phụ kiện: một hộp carton , nắp bảo vệ, dung dịch hiệu chuẩn (1413 µS/cm, 20 ml), pin 4 x 1.5V và hướng dẫn sử dụng

Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Máy lọc hút khói thiếc QUICK 6102A1
Bộ dò tín hiệu cáp và kiểm tra điện thoại SEW 183 CB
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500G
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Bộ nguồn DC QJE QJ5003XIII
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Máy đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM2000(2000m)
Dây đo Hioki 9215
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Ampe kìm Hioki 3280-10F
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150 




