Máy đo EMF Tes-1393
Hãng sản xuất: Tes
Model: TES-1393
Xuất xứ: Taiwan (Đài loan)
Bảo hành: 12 tháng
Màn hình LCD thể hiện đọc EMF trên 3 trục X.Y.Z. và đọc trung bình cộng X+Y+Z/3
Đọc MAX/MIN/AVG
Chức năng ghi dữ liệu
Hiển thị: 3-1/2 số, Max. 1999
Dải đo: 20/200/2000 milli Gauss; 2//20/200 micro Tesla
Độ phân giải: 0.01/0.1/1 milli Gauss; 0.001/0.01/0.1 micro Tesla
Độ chính xác: (3%+3d) at 50Hz/60Hz; (5%+3d) at 40 Hz/~/200Hz
Số trục: 3
Dải thông: 30 Hz~2000 Hz
Dữ liệu ghi: 999 Points
Thời gian lấy mẫu : khoảng 0.5 giây

Ampe kìm UNI-T UT221
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-285 (Ø18mm)
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7315
Tai nghe thợ máy PCE S 41 (100 Hz~10 kHz)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Máy đo môi trường không khí Kestrel 5000AG
Máy đo độ pH cho đất PCE PH20S
Máy đo độ rung môi trường lao động ACO 3233
Thiết bị đo cường độ ánh sáng EXTECH LT40 (400 klux)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter Pro
Máy hàn QUICK 3104 (80W, 100~450°C)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm) 




