Máy đo Formaldehyde (HCHO) Tenmars TM-802
Hãng sản xuất: TENMARS
Model: TM-802
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo HCHO: 0-3.00mg / m3 / 0.01~5,00 ppm
Độ phân dải: 0.01mg / m3 / 0.01ppm
Độ chính xác: 5%
Thời gian đáp ứng: 30 seconds
Dải đo nhiệt độ: -20~50°C / -4~122°F
Độ phân dải: 0.1°C/0.1°F
Độ chính xác: 1.0°C/1.8°F
Dải đo độ ẩm: 5%~95% RH
Độ phân dải: 0.1RH
Độ chính xác : ±5.0%RH (20~80%);±8.0%RH (80%)
Kích thước:191x73x35mm (LxWxH)
Cân nặng :250g
Nguồn: pin LR03 (AAA)1.5V x6
DC adaptor 9V/0.5A (9mm)
Giới thiệu:
Máy đo Formaldehyde (HCHO) Tenmars TM-802 là đồng hồ đo dò Formaldehyde (CH20) hỗ trợ đo cả nhiệt độ và độ ẩm. Máy ứng dụng cảm biến điện hoá cho khả năng đo chính xác cực cao và nhanh chóng. Ngoại hình của Tenmars TM-802 vô cùng ấn tượng, thiết kế nhỏ gọn cầm tay, nhiều tính năng mạnh mẽ.
Ứng dụng:
Kiểm tra chất lượng không khí trong nhà: Đo khí HCHO phát thải từ đồ gỗ nội thất, ván ép, thảm hoặc sơn tường mới.
Giám sát an toàn lao động: Theo dõi giới hạn tiếp xúc trung bình theo thời gian TWA (8 giờ) và giới hạn tiếp xúc ngắn hạn STEL (15 phút) tại nơi làm việc.
Kiểm tra môi trường văn phòng và trường học: Đảm bảo không khí đạt tiêu chuẩn an toàn cho sức khỏe con người.

Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Đồng hồ đo độ dày lớp phủ Teclock DM-264 (5mm / 0.01mm)
Máy đo lưu tốc dòng chảy JDC Flowatch
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Bộ kít đo độ dẫn điện EXTECH EC410
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Máy đo độ ồn Lutron SL4012
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-295 (50mm/0.01mm)
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-403
Thước đo sâu điện tử 571-214-10 Mitutoyo( 0-18 in /0-450 mm )
Thước cặp điện tử Insize 1106-501 0-500mm
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600A
INSIZE 6890-702
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo độ ẩm bê tông hiển thị số Tramex X5-CMEX5
Máy đo độ mặn Smartsensor AR8012
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ mini TESTO 174T Set (-30 đến +70 °C, IP65, cáp USB)
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000
Đồng hồ INSIZE 2328-10
Đồng hồ so Mitutoyo 2046S-80 (10mm/0,01mm)
Đầu dò nhiệt độ tiếp xúc Ruibao NR-81530
Máy đo độ rung EXTECH VB400
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITB (Basic Kit)
Bộ adapter BKPRECISION BE802
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 570-312(0-300mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ RTD tiếp xúc Center 375 (400℃/0,01℃)
Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Đế từ INSIZE 6212-80
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Máy đo độ rung Benetech GM63B
Máy đo độ rung EXTECH SDL800
Máy đo nhiệt độ TESTO 108
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Thiết bị đo trở kháng mạch vòng Kyoritsu 4118A
Thiết bị tự ghi dữ liệu- dòng rò KYORITSU 5050-02
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR AR836+
Đầu đo nhiệt độ Hana HI7662
Camera nhiệt UNI-T UTi80P(-10~400°C)
Đế từ Teclock MB-1050 (6.0/8.0mm)
Máy đo độ rung Smartsensor AR63B
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-273 (5mm/0.01mm)
Máy đo độ rung Smartsensor AR63A
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Bộ ghi dữ liệu Nhiệt độ & Độ ẩm CEM DT-172
Máy độ ngọt Smartsensor ST355A
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Bút đo pH chống nước EXTECH PH90
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Tai nghe thợ máy PCE S 41 (100 Hz~10 kHz)
Đồng hồ nạp gas lạnh Value VMG-2-R410A-03
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR AS816+
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-234 (30mm/0.01mm)
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211LL
Máy đo pH, độ dẫn điện EXTECH EC500
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Máy đo Chlorine Extech CL200 EXTECH CL200
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS836
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-224 (20mm/0.01mm) 




