Máy đo gió TES TES-3145U(0.4-30m/s)
Hãng sản xuất: TES
Model: TES-3145U
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Màn hình: LCD hiển thị 3 nhóm 4 chữ số
Tốc độ gió:
Dải đo: 0.4 đến 30 m / s
Độ phân giải : 0,01 m / s
Độ chính xác : ± (1% đọc ở ±1 chữ số)
Tốc độ dòng khí
Dải đo : Dải đo thực tế là một chức năng của tốc độ gió thực tế, áp suất và kích thước ống dẫn
Nhiệt độ:
Dải đo : -35 đến 80 ° C
Độ phân giải : 0,1 ° C (0,1 ° F)
Độ chính xác : ± 0,25 ° C (5 đến 65 ° C )
± 0,4 ° C (-35 đến 5 ° C và 65 đến 80 ° C )
± 0,5 ° F (+ 41 ° F đến 149 ° F )
± 0,8 ° F (-31 ° F đến 41 ° F và + 149 ° F đến + 176 ° F)
Độ ẩm tương đối
Dải đo : 0 đến 100% RH
Độ phân giải : 0,1% RH
Độ chính xác : ± 2% RH (10 đến 80% RH)
± 3% RH (0 đến 10 % RH và 80 đến 100% RH)
Áp suất không khí:
Dải đo: 300 đến 1200hPa
Độ phân giải: 0.1hPa
Độ chính xác : ± 2hPa (25°C)
± 4hPa (-20°C đến 85°C)
Thời gian khởi động: <1 phút
Thời gian phản ứng:
Tốc độ gió : <2 giây
Độ ẩm tương đối : t 63% <10 giây (33 đến 75% RH)
Nhiệt độ : t 63% <10s (15 ° C đến 45 ° C )
Môi trường hoạt động: 0 ° C đến 50 ° C (32 ° F đến 122 ° F ) , £ 80% RH
Nguồn và tuổi thọ pin: 4 pin AA / khoảng 70 giờ
Kích thước và trọng lượng: 169 ( chiều dài ) × 78 ( chiều rộng ) × 40 ( độ dày ) mm / khoảng 460g
Phụ kiện: Sách hướng dẫn, pin, hộp đựng, cáp USB, đĩa phần mềm CD

Bộ đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3B
Ống thổi Sentech MP2500(AL2500Elite)
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200A(200mm)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Đế từ Teclock MB-1050 (6.0/8.0mm)
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Đầu chuyển đổi RS232 - USB SAUTER AFH 12
Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 2K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Earth Nets HIOKI 9050
Bút đo độ rung SmartSensor AR63C
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Máy đo độ ẩm EXTECH MO257
Máy đo tốc độ vòng quay KIMO CT110
Máy đo lực SAUTER FA 100 (100N/0,5N, chỉ thị kim)
Máy đo nồng độ cồn Sentech Iblow10 pro
Máy đo độ ẩm giấy MD-916
Máy đo độ PH của đất LUTRON PH-220S (0 ~ 14pH)
Máy đo lực PCE FM1000 (0 ~100 kg/0~ 981N; 0,05 kg / 0,2N)
Đầu đo nhiệt độ Hana HI7662
Máy đo Formaldehyde (HCHO) Tenmars TM-802
Ampe kìm Fluke 303 (AC 600A)
Máy đo tốc độ vòng quay KIMO CT50 (tiếp xúc, không tiếp xúc)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AFM-P3
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Đế từ Teclock MB-1040 (6.0/8.0mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500G
Máy đo lực SAUTER FA20 (20N/0,1N)
Máy đo điện trở đất UNI-T UT522
Máy đo điện trở bề mặt QUICK 499D
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600A
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1147-200WL
Máy đo lực SAUTER FA50
Cảm biến tải trọng (dùng cho máy đo DFG N) PCE DFG N 2.5K load cell
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR AR836+
Máy đo độ rung Smartsensor AR63B
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Máy đo lực SAUTER FH 5 (5N/0,001N, chỉ thị số)
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-403
Máy đo độ ồn Lutron SL4012
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Máy đo độ cứng mút AS120MF
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK PG-14J (12mm)
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Thước đo độ sâu điện tử mini INSIZE 1140-25WL
Cần chỉnh lực Proskit HW-T21-40200 (1/2" 200N-m)
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Máy đo khí CO KIMO CO50
Máy đo tốc độ gió Benetech GM816A
Máy đo lực SAUTER FA500
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech SMG-1L
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Đế từ Teclock MB-B
Máy đo độ ồn Tenmars ST-130
Máy đo tốc đô, lưu lượng, nhiệt độ gió SmartSensor AR856
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS836
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200AWL
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Máy đo độ ồn ACO 6236
Máy đo điện trở đất Benetech GT5105A
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Máy đo lực SAUTER FA200 (200N/1N)
Máy đo độ bóng PCE GM 60Plus
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60 (35-60mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Panme đo trong điện tử Mitutoyo 345-350-30
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400 (250-400mm)
Cone đo lưu lượng gió KIMO K150
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-177-30 (0- 200mm, IP67)
Máy đo pH Adwa AD11
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Que đo KYORITSU 7121B
Ampe kìm Hioki 3285
Máy hàn QUICK 236
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Máy đo tốc độ lưu lượng gió Smartsensor AR866A 
